100m² mái ngói Eishiro hết bao nhiêu tiền? Cách tính chi phí chi tiết

1. Số lượng ngói Eishiro cho 100m²

Để tính số lượng ngói Eishiro cho 100m² mái, trước tiên cần xác định 100m² là diện tích bề mặt mái lợp thực tế, không phải diện tích sàn hay diện tích mặt bằng của ngôi nhà.

Số viên ngói chính được tính theo công thức: Số viên ngói = Diện tích mái thực tế × Định mức ngói của từng sản phẩm

Với BB40, UU40, LL40 và PP40

Các mẫu ngói hiện đại tương ứng có định mức tham khảo khoảng 12 viên/m². Với 100m² mái: 100 × 12 = 1.200 viên ngói chính.

Đây là chi phí tính theo định mức lý thuyết, chưa bao gồm ngói cắt, ngói dự phòng, phụ kiện và các hạng mục thi công.

Với ngói Eishiro J-Type

J-Type có nhiều mẫu với định mức sử dụng khác nhau:

Mẫu ngóiĐịnh mứcSố viên cho 100m²
J-Type 53A SOGI16 viên/m²1.600 viên
J-Type KIRI-OTOSHI loại chồng mí một bên18 viên/m²1.800 viên
J-Type KIRI-OTOSHI loại chồng mí hai bên20 viên/m²2.000 viên

Có cần cộng thêm ngói dự phòng không?

Tỷ lệ dự phòng phụ thuộc vào hình dạng mái, số lượng giao mái, vị trí phải cắt ngói và phương án thi công.

Ví dụ, nếu một phương án dự toán giả định dự phòng 10%, số lượng ngói hiện đại sẽ là: 1.200 × 1,10 = 1.320 viên.

Đây chỉ là ví dụ tính toán, không phải tỷ lệ bắt buộc cho mọi công trình. Số lượng đặt mua cuối cùng cần được xác định dựa trên bản vẽ mái, hướng dẫn kỹ thuật và phương án bóc tách khối lượng thực tế.

2. Giá ngói chính Eishiro cho 100m² là bao nhiêu?

Có thể tạm chia thành hai nhóm để dễ dự toán.

Dòng ngóiĐịnh mức tham khảoSố viên/100m²Tiền ngói chínhSau 10% dự phòng
BB40 / UU40 / LL40 / PP4012 viên/m²1.200114–132 triệu125,4–145,2 triệu
J-Type16 viên/m²1.600152–176 triệu167,2–193,6 triệu

Bảng trên chỉ tính ngói chính. Chưa bao gồm ngói phụ kiện, vận chuyển, khung mái và nhân công.

Đối với Asukano hoặc Honbuki, không nên áp dụng định mức của BB40 hay J-Type để tính. Hai dòng này cần được bóc khối lượng theo đúng hệ sản phẩm và phương án lợp.

3. 100m² mái cần bao nhiêu tiền phụ kiện Eishiro?

Chi phí phụ kiện là một phần quan trọng khi dự toán 100m² mái ngói Eishiro. Tuy nhiên, không thể xác định chính xác tiền phụ kiện chỉ dựa vào diện tích mái. Tùy dòng ngói và thiết kế, hệ mái có thể cần:

  1. Ngói nóc: Tính theo tổng chiều dài đường nóc và định mức phụ kiện của sản phẩm.
  2. Ngói rìa: Tính theo chiều dài các cạnh mái cần hoàn thiện.
  3. Ngói cuối mái: Xác định theo số lượng vị trí kết thúc đường nóc hoặc rìa mái.
  4. Phụ kiện giao mái: Tùy số lượng vị trí giao nhau và cấu tạo thực tế.
  5. Vật tư liên kết, chống thấm: Xác định theo phương án thi công.

Ví dụ, cùng có diện tích lợp 100m² nhưng một mái đơn giản với ít giao tuyến có thể cần số lượng phụ kiện khác đáng kể so với mái biệt thự có nhiều khối mái và chi tiết phức tạp.

Cách tính chi phí phụ kiện:

Tiền phụ kiện = Tổng số lượng từng loại phụ kiện × Đơn giá tương ứng của từng loại.

Để minh họa cách cộng tổng chi phí ở các phần tiếp theo, bài viết sử dụng giả định ngân sách phụ kiện 15–20 triệu đồng cho một công trình 100m². Lưu ý: Đây chỉ là giả định phục vụ ví dụ tính toán, không phải báo giá phụ kiện Eishiro áp dụng chung. Chi phí thực tế có thể thấp hơn hoặc cao hơn và cần được bóc tách theo bản vẽ mái, mã ngói và đơn giá tại thời điểm cung cấp.

4. Khung mái cho 100m² ngói Eishiro hết bao nhiêu?

Hệ khung mái là một hạng mục quan trọng trong dự toán chi phí lợp ngói Eishiro. Chi phí phụ thuộc vào vật liệu, kết cấu, khẩu độ khung, chiều cao thi công và phạm vi công việc trong báo giá.

Chi phí khung kèo thép nhẹ cho 100m² mái

Giả sử sử dụng đơn giá tham khảo 400.000–550.000 đồng/m², với khối lượng tính giá là 100m², chi phí dự toán sẽ là: 100 × 400.000–550.000 = 40–55 triệu đồng.

Đây là phép tính minh họa theo khoảng đơn giá đang sử dụng trong bài, chưa phải báo giá được xác nhận cho một công trình cụ thể.

Chi phí khung inox cho 100m² mái

Nếu công trình được thiết kế sử dụng hệ khung inox và có đơn giá tham khảo 1–2 triệu đồng/m², chi phí dự toán tương ứng là: 100 × 1.000.000–2.000.000 = 100–200 triệu đồng.

Mức chi phí này chỉ dùng để minh họa sự khác biệt về ngân sách giữa các phương án. Việc lựa chọn vật liệu và cấu tạo khung cần căn cứ vào thiết kế kết cấu, tải trọng và yêu cầu kỹ thuật thực tế.

Những hạng mục cần làm rõ trong báo giá khung mái

Trước khi so sánh đơn giá, cần xác định báo giá đã bao gồm:

  1. Vật tư khung và các chi tiết liên kết.
  2. Gia công, vận chuyển và lắp dựng khung.
  3. Nhân công lợp ngói và hoàn thiện mái, nếu có.
  4. Các hạng mục xử lý bổ sung theo thiết kế.

Lưu ý: Không nên lấy đơn giá khung mái của công trình này áp dụng trực tiếp cho công trình khác. Đặc biệt, phải kiểm tra đơn giá tính theo diện tích nào và tránh cộng trùng nhân công giữa phần khung mái và phần thi công lợp ngói.

Các mức 40–55 triệu đồng và 100–200 triệu đồng ở trên là giả định dự toán, cần được thay bằng báo giá thực tế khi có hồ sơ công trình.

5. Vậy dự toán 100m² mái ngói Eishiro hoàn thiện hết bao nhiêu?

Chi phí làm 100m² mái ngói Eishiro phụ thuộc vào dòng ngói, hệ khung mái, số lượng phụ kiện và phạm vi thi công. Bảng dưới đây minh họa 4 phương án dự toán, dựa trên các giả định:

  1. Diện tích lợp thực tế: 100m².
  2. Đơn giá ngói chính: 95.000–110.000 đồng/viên.
  3. Ngói dự phòng: giả định 10% để minh họa.
  4. Phụ kiện: giả định 15–20 triệu đồng.
  5. Khung thép nhẹ: giả định 40–55 triệu đồng.
  6. Khung inox: giả định 100–200 triệu đồng.

Đây là các mức giả định để tính toán, không phải báo giá đã xác nhận cho một công trình cụ thể.

Bảng dự toán chi phí 100m² mái Eishiro

Phương ánTiền ngói chính (gồm dự phòng giả định)Phụ kiệnKhung máiTổng dự toán
BB40, UU40, LL40 hoặc PP40 + khung thép nhẹ125,4–145,2 triệu15–20 triệu40–55 triệu180,4–220,2 triệu
BB40, UU40, LL40 hoặc PP40 + khung inox125,4–145,2 triệu15–20 triệu100–200 triệu240,4–365,2 triệu
J-Type mẫu 16 viên/m² + khung thép nhẹ167,2–193,6 triệu15–20 triệu40–55 triệu222,2–268,6 triệu
J-Type mẫu 16 viên/m² + khung inox167,2–193,6 triệu15–20 triệu100–200 triệu282,2–413,6 triệu

Lưu ý khi sử dụng bảng dự toán:

  1. Các phương án J-Type chỉ minh họa cho mẫu có định mức 16 viên/m². Mẫu sử dụng 18 hoặc 20 viên/m² cần tính lại.
  2. Tỷ lệ dự phòng 10% và ngân sách phụ kiện 15–20 triệu đồng không áp dụng cố định cho mọi công trình.
  3. Bảng chỉ cộng ba nhóm chi phí: ngói chính, phụ kiện và khung mái.
  4. Tổng dự toán chưa mặc định bao gồm vận chuyển, nhân công lợp ngói, chống thấm và các hạng mục khác. Cần kiểm tra phạm vi báo giá khung mái để tránh cộng trùng nhân công.

Vì vậy, các mức trên chưa phải giá thi công trọn gói. Báo giá chính xác phải được bóc tách từ bản vẽ mái, chủng loại vật tư và điều kiện thi công thực tế.

Để xem giá từng dòng Eishiro, tham khảo Báo giá ngói eishiro 2026

Xem thêm giá thi công mái ngói : GIÁ THI CÔNG MÁI NGÓI 2026