Đặc biệt, Eishiro có nhiều dòng ngói khác nhau nên không thể lấy một định mức duy nhất áp dụng cho tất cả các sản phẩm. Mỗi dòng có kích thước, kiểu dáng và cách lợp khác nhau, vì vậy số viên sử dụng trên 1m² cũng khác nhau. Dưới đây là cách tính theo từng dòng ngói Eishiro.Ngói Eishiro không có một định mức viên/m² áp dụng chung cho mọi sản phẩm. Với các mẫu ngói hiện đại như BB40, UU40G, LL40 và PP40, định mức phổ biến là 12 viên/m². Ngói J-Type sử dụng 16, 18 hoặc 20 viên/m² tùy mẫu, trong khi Asukano sử dụng 16 viên/m².
Sự khác biệt này xuất phát từ quy cách viên ngói và phần diện tích hữu dụng sau khi lợp, không đơn thuần từ kích thước bên ngoài.
Bảng định mức ngói Eishiro trên 1m² mái
| Dòng ngói | Định mức |
|---|---|
| BB40 Hyper-X | 12 viên/m² |
| UU40G | 12 viên/m² |
| LL40 Hyper-Z | 12 viên/m² |
| PP40 Proud Plain | 12 viên/m² |
| J-Type 53A SOGI / KIRI-OTOSHI | 16 viên/m² |
| J-Type Deep Cut Single | 18 viên/m² |
| J-Type Deep Cut Double | 20 viên/m² |
| Asukano Single | 16 viên/m² |
| Asukano Double | 16 viên/m² |
| Honbuki | Cần xác định theo quy cách và phương án lợp |
Lưu ý: Đây là định mức ngói chính được sử dụng để tham khảo trên 1m² bề mặt mái. Số liệu không bao gồm ngói phụ kiện và lượng vật tư dự phòng. xem thêm toàn bộ về ngói eishiro
Vì sao cùng là ngói Eishiro nhưng số viên/m² khác nhau?
Số viên ngói cần dùng để phủ 1m² không chỉ phụ thuộc vào chiều dài và chiều rộng của viên ngói.Khi lợp mái, các viên ngói được bố trí chồng mí theo cấu tạo của từng sản phẩm. Do đó, diện tích hữu dụng sau khi lợp mới là yếu tố quan trọng để xác định định mức.Ví dụ, các mẫu J-Type 53A, Deep Cut Single và Deep Cut Double có cùng kích thước tổng thể danh nghĩa khoảng 305 × 305 mm.
Tuy nhiên, chiều dài hữu dụng lần lượt là 237 mm, 214 mm và 190 mm. Vì mức chồng mí khác nhau, định mức tương ứng là 16, 18 và 20 viên/m².Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn vào kích thước bên ngoài của viên ngói rồi tự suy ra số viên cần dùng cho một mét vuông.

Định mức ngói hiện đại khác gì ngói truyền thống?
Ở nhóm ngói hiện đại, các mẫu BB40, UU40G, LL40 và PP40 nêu trong bảng có cùng định mức 12 viên/m². Vì vậy, dù khác nhau về hình thức bề mặt, số viên ngói chính tính trên một đơn vị diện tích vẫn tương đồng.
Với nhóm ngói truyền thống, cần chú ý đến từng mã sản phẩm.
J-Type: Không nên ghi chung 16 viên/m² cho mọi mẫu vì mức chồng mí có thể khác nhau.
Asukano: Hai mẫu Single và Double đều có định mức 16 viên/m² theo thông số nhà sản xuất.
Honbuki: Đây là hệ ngói âm dương gồm các loại viên có chức năng khác nhau. Không nên lấy định mức của Asukano hoặc J-Type để áp dụng cho Honbuki.

Định mức viên/m² có bao gồm ngói phụ kiện không?
Không. Định mức trong bảng chủ yếu thể hiện số viên ngói chính cần thiết để lợp một đơn vị diện tích.
Một hệ mái hoàn chỉnh còn có thể sử dụng ngói nóc, ngói rìa, ngói cuối và những phụ kiện khác. Số lượng của các loại phụ kiện này phụ thuộc vào cấu tạo mái, không thể suy ra trực tiếp từ định mức ngói chính.
Ngoài ra, lượng ngói cắt và hao hụt trong quá trình thi công cũng cần được xác định riêng. Không nên mặc định mọi công trình đều phải cộng cùng một tỷ lệ dự phòng.

Cần kiểm tra gì trước khi sử dụng định mức ngói Eishiro?
Trước khi sử dụng bảng định mức để chuẩn bị vật tư, cần xác định đúng tên dòng ngói và mã sản phẩm cụ thể.
Đặc biệt, nên phân biệt giữa kích thước tổng thể, kích thước hữu dụng và định mức viên/m². Đây là các thông tin khác nhau trong catalogue kỹ thuật của nhà sản xuất.
Khi chưa xác định rõ mã sản phẩm hoặc phương án lợp, không nên sử dụng định mức của một dòng ngói khác để thay thế.
Nếu cần tính tổng ngân sách cho một mái cụ thể, tham khảo bài 100m² mái ngói Eishiro hết bao nhiêu tiền
