Mái ngói Nhật Bản được cấu tạo từ nhiều dòng ngói và phụ kiện khác nhau. Mỗi vị trí trên mái đều có chức năng riêng, từ thoát nước, chống gió đến bảo vệ các điểm giao mái. Ngói được cấu tạo từ nhiều dòng ngói và phụ kiện khác nhau. Mỗi vị trí trên mái đều có chức năng riêng, từ thoát nước, chống gió đến bảo vệ các điểm giao mái.

Ngói thân mái – Bộ phận chịu tác động trực tiếp từ thời tiết
Chiếm phần lớn diện tích của mái ngói Nhật Bản là những viên ngói thân mái, trong tiếng Nhật gọi là Sangawara. Đây là những viên ngói phải chống chọi trực tiếp với nắng gắt, mưa lớn, gió bão và sự thay đổi của thời tiết suốt nhiều năm.

Những vị trí tiếp giáp
Nước mưa hiếm khi gây hư hỏng ở giữa mái mà thường bắt đầu từ những vị trí tiếp giáp. Người Nhật hiểu rất rõ điều đó nên khi thiết kế mái ngói Nhật Bản, họ luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho các khu vực mép mái, đầu hồi và những điểm giao giữa các mặt mái.
Ở mép dưới của mái, ngói diềm được sử dụng để dẫn toàn bộ lượng nước mưa xuống máng xối theo đúng hướng. Nhờ vậy, nước không chảy ngược vào kết cấu bên dưới hay bám lâu trên tường ngoài, góp phần bảo vệ công trình trước tác động của thời tiết.
Hai bên hông mái là nơi thường xuyên chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió lớn. Vì vậy, Ngói đầu hồi giúp hoàn thiện phần mép mái, đồng thời hỗ trợ hạn chế tác động của gió và nước mưa tại khu vực này.
Tại những vị trí nhiều mặt mái giao nhau, các loại ngói góc chuyên dụng được lắp đặt để tạo liên kết kín khít và tăng khả năng chống thấm.

Hình ảnh ngói nhật
Đỉnh mái – Nơi thể hiện trình độ của người thợ
Tại vị trí này, người Nhật không chỉ sử dụng một loại ngói mà kết hợp nhiều dòng ngói chuyên dụng như ngói nóc, ngói xếp lớp và ngói trang trí đầu nóc.

Hình ảnh mặt quỷ Onigawara
Khung mái – nền tảng giữ ổn định cho toàn bộ hệ ngói
Ngói chỉ là lớp hoàn thiện bên ngoài. Bên dưới mái còn có hệ khung mái có nhiệm vụ chịu tải, tạo hình mái và giữ cho toàn bộ hệ ngói ổn định trong quá trình sử dụng.
Với mái ngói Eishiro, việc lựa chọn hệ khung phù hợp cần tính đến trọng lượng của ngói, hình dạng mái, độ dốc và cách bố trí các vị trí giao mái. Một hệ khung được thiết kế đúng sẽ tạo nền tảng chắc chắn để các lớp ngói phía trên được lắp đặt chính xác và đồng đều.
Cầu phong và li tô – nơi định vị từng viên ngói
Cầu phong và li tô là những bộ phận trực tiếp tạo vị trí để đặt và liên kết các viên ngói. Khoảng cách, cao độ và độ thẳng của hệ này ảnh hưởng trực tiếp đến cách các viên ngói ăn khớp với nhau trên toàn bộ mặt mái.
Nếu hệ li tô không đồng đều, viên ngói có thể bị lệch, các hàng ngói không thẳng hoặc xuất hiện những vị trí không khớp giữa các viên. Vì vậy, đây là phần tuy nằm bên dưới và gần như không nhìn thấy sau khi hoàn thiện nhưng lại rất quan trọng đối với chất lượng của mái.
Liên kết – yếu tố giữ mái ổn định
Một hệ mái hoàn chỉnh không chỉ cần đặt đúng vị trí mà còn cần có các liên kết phù hợp. Tùy từng khu vực như thân mái, rìa mái, đầu hồi, nóc và các vị trí giao nhau, cách cố định ngói có thể khác nhau.
Đặc biệt tại những khu vực chịu tác động mạnh của gió, việc xử lý liên kết cần được tính toán ngay từ khi thiết kế và thi công. Mục tiêu là hạn chế tình trạng xê dịch, rung hoặc bật ngói khi mái chịu tác động từ thời tiết.
Nóc, rìa và đầu hồi – những vị trí cần xử lý riêng
Nóc mái, rìa mái và đầu hồi không thể xử lý giống phần giữa mái. Đây là những vị trí kết thúc hoặc chuyển tiếp của hệ ngói nên cần sử dụng các chi tiết phù hợp để vừa hoàn thiện hình thức, vừa bảo vệ phần kết cấu bên dưới.
Đặc biệt, khu vực nóc cần đảm bảo sự liên kết giữa các mặt mái và tạo hướng thoát nước hợp lý. Rìa và đầu hồi cần được xử lý để hạn chế nước tạt, gió lùa và bảo vệ mép mái.
Giao mái và thung mái – khu vực quyết định khả năng thoát nước
Ở những công trình có nhiều mái giao nhau, giao mái và thung mái là những vị trí cần được xử lý kỹ ngay từ đầu. Đây là nơi lượng nước từ nhiều mặt mái có thể tập trung và thay đổi hướng dòng chảy.
Nếu thiết kế hoặc thi công không phù hợp, nước có thể bị ứ đọng, chảy sai hướng hoặc xâm nhập vào các lớp bên dưới. Vì vậy, cách xử lý giao mái và thung mái có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thoát nước và chống thấm của toàn bộ hệ mái.




